cassia marilandica

cassia marilandica

A gardener carefully harvests leaves from a cassia marilandica plant.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây hoàng đế Maryland: cassia marilandica một loại cây thân thảo lâu năm nguồn gốc từ Bắc Mỹ. của cây này được dùng làm thuốc. Đôi khi được xếp vào chi Cassia.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Cassia marilandica is a perennial herb native to North America. (Cây hoàng đế Maryland một loại cây thân thảo lâu năm nguồn gốc từ Bắc Mỹ.)
    • The leaves of Cassia marilandica have medicinal uses. ( của cây hoàng đế Maryland công dụng làm thuốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong thực vật học: thường được nghiên cứu đặc tính dược liệu của .
    • Botanists classify Cassia marilandica under the Fabaceae family. (Các nhà thực vật học xếp cây hoàng đế Maryland vào họ Đậu.)
Biến thể từ gần giống
  • Cassia (danh từ): chi thực vật bao gồm nhiều loài cây bụi cây thân thảo, thường hoa màu vàng.

    • The Cassia genus includes many species with medicinal properties. (Chi Cassia bao gồm nhiều loài đặc tính làm thuốc.)
  • Marilandica (tính từ trong tiếng Latinh): nguồn gốc từ Maryland, một tiểu bang của Hoa Kỳ.

    • The term "marilandica" indicates the plant's origin in Maryland. (Thuật ngữ "marilandica" chỉ nguồn gốc của cây từ Maryland.)
Từ đồng nghĩa
  • Senna marilandica: một tên gọi khác của loài cây này khi được xếp vào chi Senna.

    • Some taxonomists refer to Cassia marilandica as Senna marilandica. (Một số nhà phân loại học gọi cây hoàng đế Maryland Senna marilandica.)
  • Cây thuốc hoàng đế: tên gọi thông thường trong tiếng Việt.

    • Cây thuốc hoàng đế được dùng để chữa các bệnh về tiêu hóa. (Cây hoàng đế Maryland được dùng để chữa các bệnh về tiêu hóa.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không : một danh từ chỉ loài thực vật, không cụm động từ liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • Không : loài cây này không xuất hiện trong các thành ngữ phổ biến.